Phay nhựa kỹ thuật khác phay thép ở một điểm quan trọng: vật liệu nhẹ hơn nhưng dễ bị nhiệt làm biến dạng và dễ bị dao “kéo lê” thay vì cắt sạch. Bài viết này đi thẳng vào thực tế gia công phay tấm POM, PA, PEEK — tốc độ phù hợp, loại dao nên dùng, và yêu cầu bề mặt đạt được sau khi phay.
Tại sao phay nhựa cần thông số khác phay kim loại?
Nhựa kỹ thuật có điểm nóng chảy thấp hơn nhiều so với thép — POM nóng chảy ở 165°C, PA ở 220°C, PEEK ở 343°C. Trong khi đó, thép cần trên 1400°C. Điều này có nghĩa: tốc độ cắt quá cao tạo nhiệt đủ làm nhựa nóng chảy cục bộ, bít lưỡi dao, để lại bề mặt xù xì hoặc làm chi tiết biến dạng ngay trên bàn máy.
Ngoài ra, nhựa đàn hồi hơn thép — lực cắt ngang làm phôi “nhún” thay vì bị cắt. Cần dao sắc, góc thoát phoi lớn và tốc độ tiến dao đủ để chip thoát ra trước khi nhiệt tích tụ.
Thông số phay tham khảo theo vật liệu
| Vật liệu | Tốc độ trục chính (rpm) | Tốc độ tiến (mm/phút) | Chiều sâu cắt mỗi lớp | Làm mát |
|---|---|---|---|---|
| POM | 8.000 – 18.000 | 800 – 2.000 | 1 – 4mm | Khí thổi |
| PA (MC Nylon) | 6.000 – 15.000 | 600 – 1.500 | 1 – 3mm | Khí thổi hoặc nước |
| PEEK | 4.000 – 10.000 | 300 – 800 | 0,5 – 2mm | Bắt buộc dùng nước |
| Teflon PTFE | 3.000 – 8.000 | 200 – 600 | 0,3 – 1,5mm | Khí thổi |
Chọn dao phay cho nhựa kỹ thuật
- Dao 2 me (2-flute): Phù hợp cho POM và PA. Rãnh thoát phoi rộng, chip không bị nhồi lại làm nóng dao.
- Dao carbide uncoated (không phủ): Tốt hơn dao phủ TiN/TiAlN cho nhựa. Lớp phủ đôi khi làm chip bám dính vào rãnh thoát.
- Dao 1 me (O-flute): Dành cho vật liệu mềm như PE, PP — thoát chip tốt nhất, giảm nhiệt tối đa.
- Tránh dao nhiều me (4+ me): Rãnh thoát hẹp dễ bít chip nóng chảy khi phay nhựa dẻo.
Chất lượng bề mặt đạt được
Với thông số đúng và dao sắc, phay CNC nhựa kỹ thuật đạt:
- POM: Ra 0,8 – 1,6 µm (tương đương tiện tinh). Bề mặt trơn, có thể dùng trực tiếp làm mặt trượt mà không cần đánh bóng thêm.
- PA: Ra 1,6 – 3,2 µm. Bề mặt mờ nhẹ do cấu trúc sợi của vật liệu.
- PEEK: Ra 0,4 – 0,8 µm với dao carbide tốt và đúng thông số. Bề mặt sáng bóng.
- Teflon: Ra 1,6 – 3,2 µm. Khó đạt bề mặt bóng do vật liệu mềm.
Phay mặt phẳng vs phay biên dạng
Phay mặt phẳng (face milling): Dùng để tạo độ phẳng trên tấm nhựa đã qua cưa thô. Đây là bước thường gặp khi khách hàng cần tấm nhựa phẳng chính xác làm đế máy, tấm lót hoặc khuôn mẫu. Đạt độ phẳng 0,05mm/100mm với POM.
Phay biên dạng (profile milling): Cắt theo contour để tạo hình dạng phức tạp — rãnh, lỗ, profil không đều. Cần file DXF hoặc bản vẽ kỹ thuật. Thường áp dụng cho chi tiết dẫn hướng, gioăng cắt theo biên dạng máy, tấm cách điện định hình.
Câu hỏi thường gặp
Phay tấm PEEK dày 30mm có được không?
Được, nhưng cần phay nhiều lớp mỏng (0,5-1mm/lớp) để tránh nhiệt tích tụ. Thời gian gia công lâu hơn so với POM cùng kích thước.
Phay xong bề mặt có cần đánh bóng thêm không?
Phụ thuộc ứng dụng. Làm mặt trượt hoặc gioăng: phay tinh là đủ. Làm chi tiết quang học hoặc yêu cầu bề mặt gương: cần thêm bước đánh bóng.
Liên hệ đặt gia công phay nhựa kỹ thuật
Nhận gia công phay CNC tấm POM, PA, PEEK, Teflon theo bản vẽ. Báo giá trong ngày.
Hotline: 0383.373.800 (Hà Nội) | 0936.038.400 (HCM)
Xem thêm: Tấm nhựa POM | Tấm nhựa PEEK | Gia công cắt nhựa theo yêu cầu
