Tiện nhựa CNC là bước gia công biến cây nhựa tròn thô thành chi tiết chính xác: trục, bạc, con lăn, khớp nối. Khác với tiện kim loại, nhựa kỹ thuật có đặc tính riêng — mềm hơn thép nhưng dễ biến dạng nhiệt, dễ co ngót, và mỗi loại vật liệu cần thông số cắt khác nhau. Bài này tập trung vào những gì kỹ sư cơ khí cần biết trước khi đặt gia công tiện CNC cây nhựa POM, PA hoặc Teflon.
Dung sai ±0,05mm — đạt được không?
Với POM và PEEK: có. Hai loại này ổn định kích thước tốt, ít co ngót sau gia công, tiện CNC đạt ±0,05mm là khả thi trong điều kiện bình thường.
Với PA (MC Nylon): cần thận trọng. PA hút ẩm từ không khí, có thể nở 0,2-0,3% theo kích thước sau khi gia công xong và để trong môi trường ẩm. Nếu chi tiết lắp ráp trong điều kiện khô ráo thì không vấn đề. Nếu lắp trong môi trường ẩm (bơm nước, thiết bị thực phẩm), cần tính bù kích thước.
Với Teflon PTFE: khó đạt ±0,05mm vì vật liệu mềm, dao dễ “đẩy” phôi thay vì cắt. Thực tế đạt ±0,1 – 0,15mm là tốt. Cần kẹp chặt và tốc độ tiện chậm hơn 30-40% so với POM.
| Vật liệu | Dung sai đạt được | Lưu ý đặc biệt |
|---|---|---|
| POM (Delrin) | ±0,05mm | Ổn định, ít co ngót |
| PEEK | ±0,05mm | Cần dao carbide chuyên dụng |
| PA (MC Nylon) | ±0,1 – 0,2mm | Hút ẩm, nở theo thời gian |
| Teflon PTFE | ±0,1 – 0,15mm | Mềm, dễ biến dạng dưới lực kẹp |
| PP / PE | ±0,2 – 0,3mm | Đàn hồi cao, khó tiện chính xác |
Thông số tiện CNC cho từng loại nhựa
Đây là vùng thông số tham khảo, cần điều chỉnh theo đường kính phôi và loại dao:
| Vật liệu | Tốc độ cắt (m/phút) | Lượng tiến dao (mm/vòng) | Chiều sâu cắt (mm) |
|---|---|---|---|
| POM | 200 – 400 | 0,1 – 0,3 | 0,5 – 3 |
| PA | 150 – 350 | 0,1 – 0,25 | 0,5 – 2,5 |
| Teflon | 100 – 200 | 0,05 – 0,15 | 0,3 – 1,5 |
| PEEK | 100 – 250 | 0,05 – 0,15 | 0,3 – 1,5 |
Những sai lầm thường gặp khi tiện nhựa
- Dùng dao tiện kim loại thông thường: Góc cắt không phù hợp, để lại bề mặt nhám và ba via. Nên dùng dao HSS góc thoát lớn hoặc dao carbide polished.
- Không dùng dung dịch làm mát: Với nhựa kỹ thuật dày, nhiệt tích tụ khiến chi tiết co giãn trong lúc gia công. Dùng khí thổi hoặc dung dịch làm mát gốc nước (không dùng dầu với Teflon).
- Kẹp quá chặt phôi Teflon: Teflon mềm, kẹp mâm cặp quá lực sẽ làm méo phôi tròn thành oval. Dùng mâm cặp mềm hoặc lót cao su.
- Không để ổn định phôi PA: PA hút ẩm từ không khí — nên gia công trong ngày nhận hàng hoặc bảo quản trong túi kín trước khi dùng.
Thông tin cần cung cấp khi đặt tiện CNC
- Loại vật liệu (POM, PA, Teflon, PEEK…)
- Kích thước phôi đầu vào (phi bao nhiêu, dài bao nhiêu)
- Kích thước thành phẩm (bản vẽ 2D hoặc mô tả kích thước chính)
- Dung sai yêu cầu cho từng bề mặt quan trọng
- Số lượng và thời hạn giao hàng
Câu hỏi thường gặp
Tiện cây nhựa phi nhỏ 10mm có được không?
Được. Nhận tiện từ phi 6mm trở lên. Phôi nhỏ cần chống tâm hoặc đỡ luynet để tránh rung.
Có nhận tiện số lượng 1 chiếc không?
Có. Nhận gia công từ 1 chiếc. Chi phí sẽ bao gồm phí set up máy, giá thành mỗi chiếc sẽ cao hơn so với số lượng lớn.
Tiện POM ra trục trơn, độ nhám bề mặt Ra được bao nhiêu?
Với tiện tinh CNC, POM đạt Ra 0,8 – 1,6 µm. Có thể đánh bóng xuống Ra 0,4 µm nếu yêu cầu.
Liên hệ đặt tiện CNC cây nhựa
Báo giá trong ngày. Giao hàng 1-3 ngày cho đơn hàng tiêu chuẩn.
Hotline: 0383.373.800 (Hà Nội) | 0936.038.400 (HCM)
Xem thêm: Cây nhựa POM tròn đặc | Cây nhựa PA tròn đặc | Cây nhựa Teflon tròn
